Thành lập năm 1955, hiện nay Panduit là thương hiệu thuộc top 3 nhà cung cấp các giải pháp dành cho cơ sở hạ tầng mạng dữ liệu và điện vật lý trên thế giới. Tại Việt Nam, Panduit cũng là thương hiệu uy tín và chất lượng hàng đầu luôn được người dùng tin tưởng.
Hiệu suất truyền tín hiệu vượt trội
Dây mạng cáp 6a được cấu tạo bằng 4 cặp dây xoắn tách biệt nhau bởi lõi chữ thập, với lõi được làm từ chất liệu đồng nguyên chất chống cháy theo tiêu chuẩn đường kính lõi là 23 AWG.
Lớp vỏ chắc chắn
Lớp vỏ được làm từ nhựa chất lượng cao, chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt tốt, bảo vệ dây cáp mạng khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài. Bên ngoài các cặp dây dẫn được bọc 1 lớp bạc dày tăng khả năng chống ẩm và giảm nhiễu.
Trên dây cáp được in đầy đủ các thông tin bao gồm: tên nhà sản xuất, loại cáp, đường kính lõi, nhiệt độ hoạt động, chiều dài cáp giúp dễ dàng xác định chiều dài còn lại của cáp trong quá trình thi công.
Dây cáp mạng Cat6a UTP – Panduit là lựa chọn hàng đầu cho nhu cầu sử dụng mạng cao như: Văn phòng, công ty, trung tâm cần internet tốc độ cao, …
| Category 6A/Class EA channel performance | Certified channel performance in a 4-connector configuration up to 100 meters and exceeds the requirements of ISO 11801 Class EA standards swept up to 500 MHz for supporting 10GBASE-T transmission over twisted-pair cabling systems as part of the Panduit ® NetKey® UTP Copper Cabling System. |
| Cable diameter | 7.2mm (0.283 in.) nominal |
| Conductors/insulators | 23 AWG solid copper insulated with flame retardant HDPE (LSZH) |
| Flame rating | LSZH (60332-1): IEC 60332-1, IEC 60754, IEC 61034 LSZH (Cca): IEC 60332-1, IEC 60754, IEC 61034, EuroClass Cca-s1a,d1,a1 per EN 13501 |
| PoE compliant | Meets IEEE 802.3af, IEEE 802.3at and IEEE 802.3bt for PoE applications |
| Installation tension | 110N (25 lbf) maximum |
| Temperature rating | 0°C to 50°C (32°F to 122°F) during installation -20°C to 60°C (-4°F to 140°F) during operation |
| Cable jacket | HDPE (LSZH) |
| Cable weight | 15.0 kg/305m (33.1 lbs./1000 ft.); 24.6 kg/500m (54.2 lbs./1640 ft.) |
| Packaging | 17.4 kg/305m (38.4 lbs./1000 ft.); 27.0 kg/500m (59.5 lbs./1640 ft.) Package tested to ISTA procedure 1 |
Cáp mạng Panduit TX6A™ (Mã: NUL6X04BU-VEG) là dòng cáp Cat6A UTP cao cấp được thiết kế để giải quyết triệt để nỗi lo gián đoạn kết nối, nghẽn băng thông và rủi ro cháy nổ cho hạ tầng mạng gia đình hoặc doanh nghiệp.
Điểm cộng đắt giá cho người dùng
Băng thông 10Gbps thực thụ: Đáp ứng hoàn hảo nhu cầu truyền tải dữ liệu nặng như stream video 4K/8K không giật lag, sao lưu dữ liệu NAS tốc độ cao và chơi game online với độ trễ tối thiểu.
Công nghệ MaTriX triệt tiêu nhiễu: Khác với cáp thông thường dễ bị suy hao tín hiệu khi đi dây chung bó với dây điện, công nghệ băng cắt MaTriX độc quyền của Panduit khử nhiễu xuyên âm (Alien Crosstalk) vượt trội mà không cần lớp giáp kim loại cồng kềnh.
Đường kính siêu mỏng, dễ thi công: Thiết kế nhỏ gọn giúp luồn ống gen âm tường, góc cua hẹp hay đi dây trong tủ rack dễ dàng hơn đáng kể, đồng thời cải thiện độ thông thoáng tản nhiệt.
Vỏ bọc chuẩn an toàn LSZH: Lớp vỏ chậm cháy, không sinh khí độc halogen (Low Smoke Zero Halogen) khi gặp hỏa hoạn, bảo vệ an toàn tối đa cho sức khỏe gia đình và thiết bị văn phòng.
Màu xanh dương (BU) chuyên nghiệp: Giúp phân định đường mạng trực quan, thẩm mỹ cao khi lắp đặt trong không gian sống hiện đại.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
Chuẩn cáp: Cat6A U/UTP, 4 đôi dây xoắn (23 AWG, lõi đồng đặc 100%)
Băng thông hoạt động: Lên đến 500 MHz
Tiêu chuẩn an toàn vỏ: LSZH (IEC 60332-1, IEC 60754, IEC 61034)
Quy cách đóng gói: Cuộn 305m tiện dụng cho mọi công trình
Đầu tư vào Panduit NUL6X04BU-VEG là giải pháp "làm một lần, dùng mười năm", loại bỏ hoàn toàn cảnh phải đục tường thay dây khi các chuẩn internet tốc độ cao tiếp tục phát triển trong tương lai.
Bạn dự định dùng bài viết này cho mục đích nào (bài đăng fanpage bán hàng, bài SEO website hay kịch bản video giới thiệu sản phẩm) để mình điều chỉnh giọng văn cho phù hợp nhất?