Dưới đây là bài viết giới thiệu chi tiết và thông số kỹ thuật chuyên chuẩn của sản phẩm Cáp quang 4 FO Multimode OM3 Commscope Outdoor (P/N: 760252023), rất phù hợp để sử dụng làm tài liệu giới thiệu giải pháp hạ tầng viễn thông hoặc chào giá vật tư mạng.
Cáp quang 4 FO Multimode OM3 Commscope Outdoor (Mã sản phẩm: 760252023) là dòng cáp quang OSP (Outside Plant) chất lượng cao được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống mạng cáp quang ngoài trời. Thuộc danh mục sản phẩm cao cấp của CommScope, cáp sử dụng chuẩn sợi quang đa mốt OM3 tối ưu hóa cho băng thông lớn, hỗ trợ khả năng truyền tải dữ liệu với tốc độ lên đến 10 Gbps (Gigabit Ethernet) ở khoảng cách lên tới 300 mét với độ suy hao tín hiệu cực thấp.
Cáp được thiết kế theo cấu trúc ống đệm lỏng trung tâm (Central Loose Tube) có nhồi gel chống ẩm. Cùng với đó là lớp vỏ ngoài bằng nhựa PE (Polyethylene) chuyên dụng màu đen, mang lại khả năng chống nước, chống chịu tia UV và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, chống lão hóa tuyệt vời, bảo vệ hệ thống mạng cáp quang hoạt động bền bỉ, lâu dài. Cáp sở hữu cấu trúc hoàn toàn là vật liệu điện môi (All-dielectric - phi kim loại) nên không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ.
Ứng dụng thực tiễn:
Sản phẩm có tính ứng dụng cao cho các hạ tầng CNTT và viễn thông chuyên nghiệp:
Kết nối trục chính (Backbone) giữa các tòa nhà, phân xưởng, nhà máy.
Hệ thống mạng LAN nội bộ doanh nghiệp yêu cầu tốc độ cao và ổn định.
Kết nối camera giám sát IP ngoài trời có khoảng cách xa.
Ứng dụng trong các trung tâm dữ liệu (Data Center), hệ thống viễn thông.
Thi công đa dạng: đi luồn ống cống, máng cáp ngoài trời, hoặc chôn trực tiếp.
1. Thông số chung và Cấu trúc cáp
Hãng sản xuất: CommScope
Mã sản phẩm (P/N): 760252023
Loại cáp: OSP (Outside Plant) – Cáp ngoài trời không giáp kim loại (Non-armored)
Chuẩn sợi quang: Multimode OM3
Số lượng sợi quang: 4 Sợi (4 FO/4 Core)
Cấu trúc lõi: Ống lỏng trung tâm, có nhồi gel chống nước ngấm
Chất liệu vỏ ngoài: Nhựa PE (Polyethylene) chuyên dụng, màu đen
Đường kính ống đệm: ~ 2.8 mm
Đường kính cáp tổng thể: ~ 6 mm
Trọng lượng cáp ước tính: 35 kg/km
2. Thông số Quang học (Optical Specifications)
Độ suy hao tối đa (Attenuation):
1.00 dB/km ở dải bước sóng 1.300 nm
3.00 dB/km ở dải bước sóng 850 nm
3. Thông số Cơ học (Mechanical Specifications)
Bán kính uốn cong tối thiểu (Khi lắp đặt/Có tải): 120 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu (Hoạt động/Không tải): 60 mm
Sức căng tối đa (Dài hạn): 300 N
Sức căng tối đa (Ngắn hạn): 1000 N
Khả năng chịu nén: 15 N/mm² (Kiểm nghiệm theo chuẩn IEC 60794-1-2 E3)
4. Thông số Môi trường (Environmental Specifications)
Nhiệt độ hoạt động: -40 °C đến +70 °C
Nhiệt độ cài đặt/thi công: -10 °C đến +60 °C
Nhiệt độ lưu trữ/bảo quản: -40 °C đến +70 °C
Môi trường thi công khuyến nghị: Ngoài trời (Outdoor), luồn ống cống, hoặc chôn dưới đất
Khả năng chống thấm nước: 24 giờ (Thử nghiệm theo chuẩn IEC 60794-1 F5C)
Lưu ý: Mẫu cáp này tương thích hoàn toàn với đa số các khay hàn, hộp phối quang (ODF) chuẩn CommScope/AMP và các phụ kiện quang chuyên dụng trên thị trường hiện nay.