Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM2 50/125 4A1 GYXTW hãng MP NET P/N:20241230002-04
Mã sản phẩm (P/N): 20241230002-04
Thương hiệu: MP NET
Cáp quang luồn ống 4 FO (Core) đa mode OM2 50/125 4A1 GYXTW mang thương hiệu MP NET là giải pháp truyền dẫn quang chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống mạng yêu cầu băng thông lớn, tốc độ truyền tải cao và độ ổn định tuyệt đối.
Với cấu trúc ống lỏng trung tâm (Central Loose Tube) mã hiệu GYXTW, cáp được gia cường bằng băng thép gợn sóng và hai sợi thép chạy dọc thân cáp. Thiết kế này mang lại khả năng chịu lực nén, lực kéo vượt trội, đồng thời chống lại sự cắn phá của côn trùng, gặm nhấm. Sản phẩm cực kỳ lý tưởng để triển khai trong môi trường luồn ống ngầm, kéo đi trong máng cáp công nghiệp hoặc các điều kiện môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Hiệu suất truyền dẫn cao: Sợi quang đa mode OM2 (50/125µm) tối ưu cho việc truyền tín hiệu ở bước sóng 850nm và 1300nm, hỗ trợ tốt cho các ứng dụng mạng Gigabit Ethernet, kết nối switch, thiết bị ODF, và hệ thống camera giám sát (CCTV) băng thông cao.
Chống thấm nước toàn diện: Ống lỏng chứa sợi quang được điền đầy hợp chất dạng keo (jelly) đặc biệt giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của nước và hơi ẩm, bảo vệ tối đa lõi quang bên trong.
Độ bền cơ học xuất sắc: Lớp băng thép (Corrugated steel tape) bọc ngoài ống lỏng kết hợp cùng hai sợi thép gia cường (Steel wires) đặt song song giúp cáp không bị gập gãy, chống chịu tốt các tác động cơ học từ môi trường.
Vỏ bọc HDPE bền bỉ: Lớp vỏ nhựa ngoài cùng làm từ vật liệu Polyethylene (PE) cao cấp màu đen, có khả năng chống tia UV, chịu ma sát tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài khi thi công luồn ống.
| Đặc tính Kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Hãng sản xuất | MP NET |
| Part Number (P/N) | 20241230002-04 |
| Loại cáp | Cáp quang luồn ống (Duct/Aerial Fiber Optic Cable) |
| Cấu trúc cáp | GYXTW (Ống lỏng trung tâm, bọc băng thép, 2 dây thép gia cường) |
| Loại sợi quang | Đa mode (Multimode) OM2 - 50/125 µm |
| Số lượng sợi quang (FO) | 4 sợi (4 Cores / 4A1) |
| Bước sóng hoạt động | 850 nm / 1300 nm |
| Hệ số suy hao (Attenuation) |
≤ 3.0 dB/km (ở 850 nm) ≤ 1.0 dB/km (ở 1300 nm) |
| Chất liệu vỏ ngoài | Nhựa PE (Polyethylene) màu đen, chống tia UV |
| Đường kính ngoài của cáp | ~ 8.0 mm ± 0.2 mm |
| Thành phần gia cường |
02 sợi thép gia cường chạy song song trong vỏ cáp Lớp băng thép gợn sóng (Corrugated steel tape) |
| Chống thấm nước | Ống lỏng nhồi màng nhầy (Jelly compound) chống nước |
| Bán kính uốn cong tối thiểu |
Khi lắp đặt: 20 x Đường kính cáp Khi hoạt động: 10 x Đường kính cáp |
| Lực kéo tối đa (Tensile Strength) |
Dài hạn (Long-term): ~ 600 N Ngắn hạn (Short-term): ~ 1500 N |
| Lực ép tối đa (Crush Resistance) |
Dài hạn (Long-term): ~ 300 N/100mm Ngắn hạn (Short-term): ~ 1000 N/100mm |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +60°C |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | ITU-T G.651 (cho sợi quang OM2), IEC 60794-1 |
Ứng dụng tiêu biểu:
Kết nối hệ thống mạng LAN/WAN nội bộ cho doanh nghiệp, tòa nhà.
Thiết lập đường truyền xương sống (Backbone) giữa các phòng máy chủ (Server room).
Truyền tải dữ liệu cho hệ thống camera an ninh, nhà xưởng công nghiệp.
Kết nối đồng bộ với các thiết bị mạng, Switch, cáp đồng và hệ thống ODF tiêu chuẩn.
CABLE STRUCTURE
|
|
G .652 |
G .655 |
50/125 |
62.5/125 |
|
|
Attenuation(+20℃) |
@850nm |
|
|
≤3.0dB/km |
≤3.3dB/km |
|
@1300nm |
|
|
≤1.0dB/km |
≤1.0dB/km |
|
|
@1310nm |
≤0.36dB/km |
≤0.40dB/km |
|
|
|
|
@1550nm |
≤0.22dB/km |
≤0.23dB/km |
|
|
|
|
Bandwidth(Class A) |
@850nm |
|
|
≥500MHz·km |
≥200MHz·km |
|
@1300nm |
|
|
≥1000MHz·km |
≥600MHz·km |
|
|
Numerical Aperture |
|
|
0.200±0.015NA |
0.275±0.015NA |
|
|
Cable Cut-off Wavelength λcc |
≤1260nm |
≤1450nm |
|
|
|
|
Storage/Operating Temperature: -40℃ to +70℃ |
|||||
|
Cable Type |
Fiber Count |
Cable Weight kg/km |
Cable Diameter |
Tensile Strength Long/Short term N |
Crush Resistance Long/Short term N/100mm |
Bending Radius Static/Dynamic mm |
|
GYXTW-SM-2~12 |
2~12 |
100 |
10 |
Short term:600N Long term:1500N or take the maximum of 1km cable weight |
300/1000 |
10D/20D |
|
GYXTW-SM-2~12 |
2~12 |
124 |
10.6 |
1000/3000 |
10D/20D |
|
|
GYXTW-SM-14~24 |
14~24 |
147 |
12.5 |
1000/3000 |
10D/20D |
|
|
GYXTW-SM-26~36 |
26~36 |
150 |
14.0 |
1000/3000 |
10D/20D |
|
|
GYXTW-SM-38~48 |
38~48 |
207 |
15.0 |
1000/3000 |
10D/20D |
PACKAGING
Cable be reeled on the Fumigated Wooden Drum as following
|
SINGLE-MODE |
||
|
[A] |
Part Number |
Description |
|
|
GYXTW-SM-4B1 |
4 Fibers Single-mode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
GYXTW-SM-6B1 |
6 Fibers Single-mode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
GYXTW-SM-8B1 |
8 Fibers Single-mode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
GYXTW-SM-12B1 |
12 Fibers Single-mode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
MULTIMODE |
||
|
[B] |
Part Number |
Description |
|
GYXTW-MM-4A1a |
4 Fibers 50/125μm Multimode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
GYXTW-MM-6A1a |
6 Fibers 50/125μm Multimode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
GYXTW-MM-8A1a |
8 Fibers 50/125μm Multimode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
GYXTW-MM-12A1a |
12 Fibers 50/125μm Multimode Single Armor Outdoor Cable- GYXTW |
|
|
GYXTW-MM-24A1a |
Custom 24-144 Fibers Outdoor Cable- GYXTW |
|