Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM3  50/125 µm 4A1 GYXTW hãng MP NET P/N:20241230003-04
Mã sản phẩm : 20241230003-04
Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM3  50/150 4A1 GYXTW hãng MP NET P/N:20241230003-04

Cáp quang luồn ống 4 FO đa MODE OM3 GYXTW
Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM3  50/150 4A1 GYXTW hãng MP NET P/N:20241230003-04
ĐẶC ĐIỂM :

1. Hai dây thép song song đảm bảo chịu được sức căng.

2. PSP được tăng cường khả năng chịu sức nén, chống va chạm mạnh và chống thấm nước.

3. Đảm bảo về mặt cơ học, hiệu suất và nhiệt độ.

4. Đặc biệt được thiết kế với cấu trúc nén chặt tốt để chống sự co nén của ống chứa dây cáp.

5. Chống được sự thủy phân và đặc biệt với sự lấp đầy của các hợp chất đảm bảo sự bảo vệ citical của sợi quang.

6. Đường kính nhỏ, trọng lượng nhẹ và nó dễ dàng để lắp đặt.

7. Chịu được sức dập và có tính linh hoạt.

8. Số lượng lõi quang : 4 core
Giá : 14,000/mét
Kích thước :
Số lượng
Chi tiết sản phẩm

Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM3  50/150 4A1 GYXTW hãng MP NET P/N:20241230003-04

C

Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM3 GYXTW mang thương hiệu MP NET là giải pháp truyền tải dữ liệu quang học tốc độ cao, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống mạng cáp quang ngoài trời (outdoor), luồn cống hoặc treo. Với cấu trúc vỏ bọc thép kiên cố cùng lõi sợi quang OM3 tiên tiến, sản phẩm đảm bảo băng thông lớn, suy hao thấp và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt vượt trội.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hạ tầng viễn thông, trung tâm dữ liệu (Data Center), hệ thống camera giám sát diện rộng và các dự án kết nối mạng LAN/WAN tốc độ 10Gbps/40Gbps giữa các tòa nhà hoặc phân xưởng nhà máy.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CÁP QUANG MP NET GYXTW 4FO OM3

  • Hiệu suất truyền tải vượt trội: Sử dụng sợi quang đa mode OM3 cao cấp (chuẩn 50/125µm), hỗ trợ truyền tải Ethernet tốc độ 10Gbps ở khoảng cách lên tới 300m, đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn.
  • Cấu trúc GYXTW siêu bền: Lõi cáp được đặt trong ống đệm lỏng (loose tube) nhồi gel chống ẩm, giúp sợi quang di chuyển tự do và không bị đứt gãy khi cáp co giãn do nhiệt độ.
  • Chống gặm nhấm và ngoại lực: Được bọc một lớp băng thép gợn sóng (Corrugated Steel Tape) kết hợp cùng 2 sợi thép gia cường song song hai bên, giúp cáp chịu được lực kéo căng, lực ép nén và chống chuột, côn trùng cắn phá hiệu quả.
  • Vỏ bọc PE chống thời tiết: Lớp vỏ ngoài cùng làm bằng nhựa PE (Polyethylene) màu đen chất lượng cao, có khả năng chống tia UV, chống thấm nước và chịu được sự khắc nghiệt của thời tiết ngoài trời.
  • Thiết kế linh hoạt: Số lượng 4 sợi quang (4 cores) được mã hóa màu chuẩn, dễ dàng trong việc hàn nối. Đường kính cáp nhỏ gọn giúp việc thi công luồn cống (ống nhựa HDPE) hay treo cột trở nên nhanh chóng và thuận tiện.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Đặc tính

Thông số

Tên sản phẩm

Cáp quang luồn ống 4 FO đa mode OM3

Hãng sản xuất

MP NET

Part Number (P/N)

20241230003-04

Cấu trúc cáp

GYXTW (Ống đệm lỏng trung tâm, bọc băng thép, 2 dây thép gia cường)

Loại sợi quang

Đa mode (Multimode) OM3

Kích thước lõi/vỏ (Core/Cladding)

50/125 µm

Số lượng sợi quang (Fiber Count)

4 sợi (4 FO)

Bước sóng hoạt động

850 nm / 1300 nm

Tốc độ hỗ trợ

1Gbps, 10Gbps (lên đến 300m), 40Gbps

Chất liệu vỏ ngoài (Outer Sheath)

Nhựa PE (Polyethylene) kháng UV, màu Đen

Lớp bảo vệ (Armor)

Băng thép gợn sóng (PSP) bao quanh ống đệm lỏng

Phần tử chịu lực (Strength Member)

2 sợi thép mạ kẽm song song (Steel wires)

Khả năng chống thấm

Hợp chất điền đầy (Jelly) trong ống đệm và băng chống thấm nước

Đường kính cáp (Cable Diameter)

~ 8.0 mm (± 0.2 mm)

Bán kính uốn cong tối thiểu

Khi lắp đặt: 20 x Đường kính cáp


 

Khi hoạt động: 10 x Đường kính cáp

Sức căng tối đa (Tensile Strength)

Ngắn hạn: 1500N


 

Dài hạn: 600N

Lực ép tối đa (Crush Resistance)

Ngắn hạn: 1000N/100mm


 

Dài hạn: 300N/100mm

Nhiệt độ hoạt động

-40°C đến +70°C

ỨNG DỤNG THỰC TẾ (APPLICATIONS)

  • Hạ tầng mạng nội bộ và viễn thông: Kết nối mạng backbone (trục chính) giữa các phòng máy chủ, các tòa nhà trong khu công nghiệp hoặc khuôn viên trường học, bệnh viện.
  • Hệ thống an ninh: Triển khai hạ tầng cáp quang cho hệ thống camera giám sát IP (CCTV) tại các khu vực diện rộng cần băng thông lớn và độ trễ thấp.
  • Tự động hóa công nghiệp: Truyền tín hiệu điều khiển trong các nhà máy có môi trường nhiễu điện từ cao (nhờ đặc tính không dẫn điện của lõi quang học).

Cáp multimode OM1 vs OM2 vs OM3 vs OM4 vs OM5: Sự khác biệt là gì?

Sự khác biệt chính giữa các sợi đa mode dựa trên sự khác biệt vật lý. Theo đó, sự khác biệt vật lý dẫn đến tốc độ truyền dữ liệu và khoảng cách khác nhau. Xem video sau để tìm hiểu sự khác biệt giữa các sợi đa mode OM1, OM2, OM3, OM4 & OM5.

Sự khác biệt về thể chất
Sự khác biệt vật lý chủ yếu nằm ở đường kính, màu áo khoác, nguồn quang và băng thông, được mô tả trong bảng sau.

MMF Cable Type Diameter Jacket Color Optical Source Bandwidth
OM1 62.5/125µm Orange LED 200MHz*km
OM2 50/125µm Orange LED 500MHz*km
OM3 50/125µm Aqua VSCEL 2000MHz*km
OM4 50/125µm Aqua VSCEL 4700MHz*km
OM5 50/125µm Lime Green VSCEL 28000MHz*km


Sự khác biệt thực tế
Sợi cáp quang multi-mode có thể truyền các phạm vi khoảng cách khác nhau ở tốc độ dữ liệu khác nhau. Bạn có thể chọn một cái phù hợp nhất theo ứng dụng thực tế của bạn. So sánh khoảng cách sợi đa mode tối đa ở tốc độ dữ liệu khác nhau được chỉ định bên dưới.

MMF Category Fast Ethernet 1GbE 10GbE 40GbE 100GbE
OM1 2000m 275m 33m / /
OM2 2000m 550m 82m / /
OM3 2000m / 300m 100m 70m
OM4 2000m / 550m 150m 150m
OM5 / / 550m 150m 150m
Sản phẩm liên quan
HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG: 0916000339
HÀNH CHÍNH: 0919955991
KẾ TOÁN: 0917739929
Liên hệ

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MINH PHƯỚC

Mã số thuế   : 0313120792

Địa chỉ: 11/31 Nguyễn Thái Sơn  , Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Email: tmphuocvn@gmail.com
Hotline: 0916 000 339 - 0919955991
Website: www.kinhodanhduan.com.vn

Hỗ trợ kinh doanh
Hỗ trợ kỹ thuật
1
Bạn cần hỗ trợ?